脫產學習 thoát sản học tập Hán Việt: thoát sản học tập Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 產 (sản) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việtthoát sản học tậpCấu tạo脫 + 產 + 學 + 習 · thoát + sản + học + tập nghĩa thành phần: thoát + sản + học + tập Nghĩa EngCihui 脫產學習 uōchǎn xuéxí v.p. be released from one's regular work to study