脫卸處 thoát tá xử Hán Việt: thoát tá xử Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 卸 (tá) + 處 (xử)Hán Việtthoát tá xửCấu tạo脫 + 卸 + 處 · thoát + tá + xử nghĩa thành phần: thoát + tá + xử Nghĩa EngCihui 脫卸處 uōxièchù n. where a particular narrative line is sloughed off