脫殼機 thoát xác ki Hán Việt: thoát xác ki Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 殼 (xác) + 機 (ki)Hán Việtthoát xác kiCấu tạo脫 + 殼 + 機 · thoát + xác + ki nghĩa thành phần: thoát + xác + ki Nghĩa EngCihui 脫殼機 uōkéjī n. huller; sheller M:¹tái