脫頭脫腦
thoát đầu thoát não
Hán Việt: thoát đầu thoát não · Pinyin: tuō tóu tuō nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有头尾﹐失去顺序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有头尾﹐失去顺序。
Hán Việt: thoát đầu thoát não · Pinyin: tuō tóu tuō nǎo