脫套換套

tuō tào huàn tào thoát sáo hoán sáo

Hán Việt: thoát sáo hoán sáo · Pinyin: tuō tào huàn tào

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (sáo) + (hoán) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衣服甚多﹐时常更换。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣服甚多﹐时常更换。