脫字符號

thoát tự phù hào

Hán Việt: thoát tự phù hào

Tổng quan

dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)

Cấu tạo: (thoát) + (tự) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)

Eng

  • Cihui 脫字符號 uōzì fúhào n. caret (^)