脫排機 tuō pái jī · thoát bài ki Hán Việt: thoát bài ki · Pinyin: tuō pái jī Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 排 (bài) + 機 (ki)Pinyintuō pái jīHán Việtthoát bài kiCấu tạo脫 + 排 + 機 · thoát + bài + ki nghĩa thành phần: thoát + bài + ki