脫毛法 thoát mao pháp Hán Việt: thoát mao pháp Tổng quan sự nhổ lông Cấu tạo: 脫 (thoát) + 毛 (mao) + 法 (pháp)Hán Việtthoát mao phápCấu tạo脫 + 毛 + 法 · thoát + mao + pháp nghĩa thành phần: thoát + mao + pháp Nghĩa ViệtCihui sự nhổ lông