脫毛藥

tuō máo yào thoát mao dược

Hán Việt: thoát mao dược · Pinyin: tuō máo yào

Tổng quan

làm rụng lông, thuốc làm rụng lông (ở cánh tay đàn bà...)

Cấu tạo: (thoát) + (mao) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rụng lông, thuốc làm rụng lông (ở cánh tay đàn bà...)