脫氫法 thoát khinh pháp Hán Việt: thoát khinh pháp Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氫 (khinh) + 法 (pháp)Hán Việtthoát khinh phápCấu tạo脫 + 氫 + 法 · thoát + khinh + pháp nghĩa thành phần: thoát + khinh + pháp