脫氮化層 thoát đạm hóa tằng Hán Việt: thoát đạm hóa tằng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 層 (tằng)Hán Việtthoát đạm hóa tằngCấu tạo脫 + 氮 + 化 + 層 · thoát + đạm + hóa + tằng nghĩa thành phần: thoát + đạm + hóa + tằng