脫瀝青 thoát lịch thanh Hán Việt: thoát lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtthoát lịch thanhCấu tạo脫 + 瀝 + 青 · thoát + lịch + thanh nghĩa thành phần: thoát + lịch + thanh