脫滑兒 thoát hoạt nhi Hán Việt: thoát hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 滑 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtthoát hoạt nhiCấu tạo脫 + 滑 + 兒 · thoát + hoạt + nhi nghĩa thành phần: thoát + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 脫滑兒 uōhuár ►See tuōhuá