脫疽的 thoát thư đích Hán Việt: thoát thư đích Tổng quan (thuộc) bệnh thối hoại Cấu tạo: 脫 (thoát) + 疽 (thư) + 的 (đích)Hán Việtthoát thư đíchCấu tạo脫 + 疽 + 的 · thoát + thư + đích nghĩa thành phần: thoát + thư + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) bệnh thối hoại