脱皮净

thoát bì tịnh

Hán Việt: thoát bì tịnh

Tổng quan

thoát bì tịnh (術語)戒律之法,果實有皮者,脫皮而食,謂之脫皮淨,食之無罪。不然,即為不淨。見行事鈔下二。☸

Cấu tạo: (thoát) + (bì) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát bì tịnh (術語)戒律之法,果實有皮者,脫皮而食,謂之脫皮淨,食之無罪。不然,即為不淨。見行事鈔下二。☸