脫硫塔 thoát lưu tháp Hán Việt: thoát lưu tháp Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 硫 (lưu) + 塔 (tháp)Hán Việtthoát lưu thápCấu tạo脫 + 硫 + 塔 · thoát + lưu + tháp nghĩa thành phần: thoát + lưu + tháp