脫硫的 thoát lưu đích Hán Việt: thoát lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 硫 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtthoát lưu đíchCấu tạo脫 + 硫 + 的 · thoát + lưu + đích nghĩa thành phần: thoát + lưu + đích