脫離痕 thoát li ngân Hán Việt: thoát li ngân Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 痕 (ngân)Hán Việtthoát li ngânCấu tạo脫 + 離 + 痕 · thoát + li + ngân nghĩa thành phần: thoát + li + ngân