脫離者

thoát li giả

Hán Việt: thoát li giả

Tổng quan

người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai

Cấu tạo: (thoát) + (li) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người rút ra khỏi (tổ chức...), người xin ly khai