脫空兒 thoát không nhi Hán Việt: thoát không nhi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtthoát không nhiCấu tạo脫 + 空 + 兒 · thoát + không + nhi nghĩa thành phần: thoát + không + nhi Nghĩa EngCihui 脫空兒 uōkòngr v.o. find time to do sth. (of a busy person)