脫簪珥 tuō zān ěr · thoát trâm nhị Hán Việt: thoát trâm nhị · Pinyin: tuō zān ěr Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 簪 (trâm) + 珥 (nhị)Pinyintuō zān ěrHán Việtthoát trâm nhịCấu tạo脫 + 簪 + 珥 · thoát + trâm + nhị nghĩa thành phần: thoát + trâm + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取下簪珥等首饰﹐表示自责请罪。Tân Hoa Tự Điển 1.取下簪珥等首饰﹐表示自责请罪。