脫粒者 tuō lì zhě · thoát lạp giả Hán Việt: thoát lạp giả · Pinyin: tuō lì zhě Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 者 (giả)Pinyintuō lì zhěHán Việtthoát lạp giảCấu tạo脫 + 粒 + 者 · thoát + lạp + giả nghĩa thành phần: thoát + lạp + giả