脫粟布被

tuō sù bù bèi thoát túc bố bị

Hán Việt: thoát túc bố bị · Pinyin: tuō sù bù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (túc) + (bố) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃粗米,盖布被。形容生活俭朴或生活艰苦。