脫繮而出 thoát cương nhi xuất Hán Việt: thoát cương nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 繮 (cương) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtthoát cương nhi xuấtCấu tạo脫 + 繮 + 而 + 出 · thoát + cương + nhi + xuất nghĩa thành phần: thoát + cương + nhi + xuất Nghĩa EngCihui 脫韁而出 uōjiāng'érchū v.p. break the reins and run away (of horses)