脫繮落馬 thoát cương lạc mã Hán Việt: thoát cương lạc mã Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 繮 (cương) + 落 (lạc) + 馬 (mã)Hán Việtthoát cương lạc mãCấu tạo脫 + 繮 + 落 + 馬 · thoát + cương + lạc + mã nghĩa thành phần: thoát + cương + lạc + mã Nghĩa EngCihui 脫韁落馬 uōjiāngluòmǎ f.e. 1. lose control of the reins 2. be thrown from a horse