脫胎兒 thoát thai nhi Hán Việt: thoát thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việtthoát thai nhiCấu tạo脫 + 胎 + 兒 · thoát + thai + nhi nghĩa thành phần: thoát + thai + nhi Nghĩa EngCihui 脫胎兒 uōtāir ►See ¹tuōtāi