脱胎儿 thoát thai nhi Hán Việt: thoát thai nhi Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 兒 (nhi)Hán Việtthoát thai nhiTừ loạidanhCấu tạo脫 + 胎 + 兒 · thoát + thai + nhi nghĩa thành phần: thoát + thai + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thai nhiBiên soạn 脫胎兒 uōtāir ►See ¹tuōtāiEngCihui 脫胎兒 uōtāir ►See ¹tuōtāi Từ liên quan Gần nghĩa胎儿的 · 脱胎换骨 · 胎儿 · 脫胎 · 脱胎 · 脱胎成仙 · 脱胎漆器 · 胎儿分割器