脱胎语 thoát thai ngữ Hán Việt: thoát thai ngữ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 語 (ngữ)Hán Việtthoát thai ngữCấu tạo脫 + 胎 + 語 · thoát + thai + ngữ nghĩa thành phần: thoát + thai + ngữ Nghĩa ViệtBiên soạn 脫胎語 uōtāiyǔ n. daughter languageEngCihui 脫胎語 uōtāiyǔ n. daughter language Từ liên quan Gần nghĩa脱胎换骨 · 脫胎 · 脱胎 · 脱胎成仙 · 脱胎漆器 · 脱胎儿 · 脫胎換骨 · 脫胎換體