脫胎語 thoát thai ngữ Hán Việt: thoát thai ngữ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 語 (ngữ)Hán Việtthoát thai ngữCấu tạo脫 + 胎 + 語 · thoát + thai + ngữ nghĩa thành phần: thoát + thai + ngữ Nghĩa EngCihui 脫胎語 uōtāiyǔ n. daughter language