脫脂乳

thoát chi nhũ

Hán Việt: thoát chi nhũ

Tổng quan

hớt bọt, hớt váng, gạn chất kem, gạn chất béo, làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia, đọc lướt, đọc qua loa, lượm lặt (sự kiện quan trọng), đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất...), bay lướt trên không trung, đọc lướt, đọc qua sữa đã lấy hết kem

Cấu tạo: (thoát) + (chi) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hớt bọt, hớt váng, gạn chất kem, gạn chất béo, làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia, đọc lướt, đọc qua loa, lượm lặt (sự kiện quan trọng), đi lướt qua, đi sát qua, bay là là (mặt đất...), bay lướt trên không trung, đọc lướt, đọc qua sữa đã lấy hết kem

Eng

  • Cihui 脫脂乳 uōzhīrǔ n. skimmed milk M:píng

ja

  • JMdict skim milk|skimmed milk|non-fat milk