脫色計 thoát sắc kế Hán Việt: thoát sắc kế Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 色 (sắc) + 計 (kế)Hán Việtthoát sắc kếCấu tạo脫 + 色 + 計 · thoát + sắc + kế nghĩa thành phần: thoát + sắc + kế