脫節地 thoát tiết địa Hán Việt: thoát tiết địa Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 節 (tiết) + 地 (địa)Hán Việtthoát tiết địaCấu tạo脫 + 節 + 地 · thoát + tiết + địa nghĩa thành phần: thoát + tiết + địa