脫熒光 thoát huỳnh quang Hán Việt: thoát huỳnh quang Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang)Hán Việtthoát huỳnh quangCấu tạo脫 + 熒 + 光 · thoát + huỳnh + quang nghĩa thành phần: thoát + huỳnh + quang