脫落酸 tuō luò suān · thoát lạc toan Hán Việt: thoát lạc toan · Pinyin: tuō luò suān Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 酸 (toan)Pinyintuō luò suānHán Việtthoát lạc toanCấu tạo脫 + 落 + 酸 · thoát + lạc + toan nghĩa thành phần: thoát + lạc + toan