脫衣服 tuō yī fú · thoát y phục Hán Việt: thoát y phục · Pinyin: tuō yī fú Tổng quan cởi quần áo Cấu tạo: 脫 (thoát) + 衣 (y) + 服 (phục)Pinyintuō yī fúHán Việtthoát y phụcCấu tạo脫 + 衣 + 服 · thoát + y + phục nghĩa thành phần: thoát + y + phục Nghĩa ViệtCihui cởi quần áoEngCC-CEDICT undressCihui undress