脫衣舞 tuō yī wǔ · thoát y vũ Hán Việt: thoát y vũ · Pinyin: tuō yī wǔ Tổng quan múa thoát y Cấu tạo: 脫 (thoát) + 衣 (y) + 舞 (vũ)Pinyintuō yī wǔHán Việtthoát y vũCấu tạo脫 + 衣 + 舞 · thoát + y + vũ nghĩa thành phần: thoát + y + vũ Nghĩa ViệtCihui múa thoát yEngCC-CEDICT stripteaseCihui striptease