脫逃術

thoát đào thuật

Hán Việt: thoát đào thuật

Tổng quan

sự tiêu khiển bằng cách "thổi" được những món mà người khác giữ kín

Cấu tạo: (thoát) + (đào) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiêu khiển bằng cách "thổi" được những món mà người khác giữ kín