脫銷斷檔 thoát tiêu đoạn đương Hán Việt: thoát tiêu đoạn đương Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 銷 (tiêu) + 斷 (đoạn) + 檔 (đương)Hán Việtthoát tiêu đoạn đươngCấu tạo脫 + 銷 + 斷 + 檔 · thoát + tiêu + đoạn + đương nghĩa thành phần: thoát + tiêu + đoạn + đương Nghĩa EngCihui 脫銷斷檔 uōxiāoduàndàng f.e. be out-of-stock