脫銷斷檔

thoát tiêu đoạn đương

Hán Việt: thoát tiêu đoạn đương

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (tiêu) + (đoạn) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫銷斷檔 uōxiāoduàndàng f.e. be out-of-stock