脲酶 NIỆU MÔI Hán Việt: NIỆU MÔI Tổng quan Cấu tạo: 脲 + 酶Hán ViệtNIỆU MÔITừ loạidanhCấu tạo脲 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ureaseBiên soạn 脲酶 iàoméi* n. <chem.> ureaseEngCihui 脲酶 iàoméi* n. <chem.> ureaseTần suất từ 脲酶 iàoméi* n. <chem.> urease Từ liên quan Gần nghĩa脲醛 · 酶原 · 酶的 · 酶学 · 酶尿 · 酶菌 · 酶解 · 酶谱