酶谱 Tổng quan Cấu tạo: 酶 + 譜 (phổ)Cấu tạo酶 + 譜 Từ liên quan Gần nghĩa譜桐 · 譜牒 · 譜系 · 譜號 · 譜錄 · 谱写 · 谱号 · 谱子