酶的

MÔI ĐÍCH

Hán Việt: MÔI ĐÍCH

Tổng quan

xem enzyme

Cấu tạo: 酶 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc enzyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情