臉上臉下

liǎn shàng liǎn xià kiểm thượng kiểm hạ

Hán Việt: kiểm thượng kiểm hạ · Pinyin: liǎn shàng liǎn xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thượng) + (kiểm) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。使人难堪的脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。使人难堪的脸色。