臉光光的 kiểm quang quang đích Hán Việt: kiểm quang quang đích Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 光 (quang) + 光 (quang) + 的 (đích)Hán Việtkiểm quang quang đíchCấu tạo臉 + 光 + 光 + 的 · kiểm + quang + quang + đích nghĩa thành phần: kiểm + quang + quang + đích