臉如黃蠟 kiểm như hoàng lạp Hán Việt: kiểm như hoàng lạp Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 如 (như) + 黃 (hoàng) + 蠟 (lạp)Hán Việtkiểm như hoàng lạpCấu tạo臉 + 如 + 黃 + 蠟 · kiểm + như + hoàng + lạp nghĩa thành phần: kiểm + như + hoàng + lạp Nghĩa EngCihui 臉如黃蠟 iǎnrúhuánglà f.e. face turned waxen/ashen