臉戲兒 liǎn xì ér · kiểm hí nhi Hán Việt: kiểm hí nhi · Pinyin: liǎn xì ér Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 戲 (hí) + 兒 (nhi)Pinyinliǎn xì érHán Việtkiểm hí nhiCấu tạo臉 + 戲 + 兒 · kiểm + hí + nhi nghĩa thành phần: kiểm + hí + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鞋面子。Tân Hoa Tự Điển 1.指鞋面子。