臉模兒 kiểm mô nhi Hán Việt: kiểm mô nhi Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 模 (mô) + 兒 (nhi)Hán Việtkiểm mô nhiCấu tạo臉 + 模 + 兒 · kiểm + mô + nhi nghĩa thành phần: kiểm + mô + nhi Nghĩa EngCihui 臉模兒 iǎnmór n. facial appearance