脸壳子

liǎn qiào zi kiểm xác tử

Hán Việt: kiểm xác tử · Pinyin: liǎn qiào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (xác) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。喻指虚伪的表面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。喻指虚伪的表面。