臉皮厚

liǎn pí hòu kiểm bì hậu

Hán Việt: kiểm bì hậu · Pinyin: liǎn pí hòu

Tổng quan

trơ tráo

Cấu tạo: (kiểm) + (bì) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ tráo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不怕羞、不害臊。如:「挨了罵還若無其事的樣子,真是臉皮厚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不容易害羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不容易害羞。

Eng

  • CC-CEDICT brazen
  • Cihui brazen