臉膛兒
kiểm thang nhi
Hán Việt: kiểm thang nhi · Pinyin: liǎn táng ér
Tổng quan
khuôn mặt: gương mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn mặt: gương mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸:四方~|~晒得黑黑的。
Eng
- Cihui 臉膛兒 iǎntángr ►See liǎntáng