臉色…的 Tổng quan (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + … + 的 (đích)Cấu tạo臉 + 色 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui (dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó