脸色…的

Tổng quan

(dùng trong tính từ ghép) có nước da như thế nào đó

Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + … + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắc mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

脸色发青 · 脸色苍白 · 脸色好 · 脸色的 · 脸色一沉 · 脸色不佳 · 脸色不好 · 脸色发白