臉色不佳 kiểm sắc bất giai Hán Việt: kiểm sắc bất giai Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việtkiểm sắc bất giaiCấu tạo臉 + 色 + 不 + 佳 · kiểm + sắc + bất + giai nghĩa thành phần: kiểm + sắc + bất + giai