臉譜化

liǎn pǔ huà kiểm phổ hóa

Hán Việt: kiểm phổ hóa · Pinyin: liǎn pǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phổ) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文艺创作中刻划人物的公式化倾向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻文艺创作中刻划人物的公式化倾向。

Eng

  • Cihui 臉譜化 iǎnpǔhuà v./n. 1. stereotype 2. make all the same